animal kingdom
Danh từ: - Giới động vật: "animal kingdom" là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ toàn bộ các loài động vật, bao gồm cả những loài đang sống và đã tuyệt chủng. Đây là một trong những giới (kingdom) chính trong hệ thống phân loại sinh học, bao gồm tất cả các sinh vật đa bào, dị dưỡng (không tự tổng hợp được thức ăn) và có khả năng di chuyển.
- (Giới động vật bao gồm mọi thứ từ côn trùng nhỏ bé đến cá voi khổng lồ.)
- (Sư tử thường được gọi là chúa tể của giới động vật.)
- (Các nhà khoa học phân loại tất cả sinh vật sống thành các giới khác nhau, và giới động vật là một trong số đó.)
"kingdom of animals": cách diễn đạt tương tự, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca.
- The kingdom of animals is vast and diverse. (Giới động vật rất rộng lớn và đa dạng.)
"the animal kingdom's hierarchy": hệ thống thứ bậc trong giới động vật.
- The animal kingdom's hierarchy is based on factors like size, strength, and intelligence. (Hệ thống thứ bậc của giới động vật dựa trên các yếu tố như kích thước, sức mạnh và trí thông minh.)
Animal (danh từ): động vật, một cá thể thuộc giới động vật.
- A dog is a domestic animal. (Chó là một loài động vật nuôi trong nhà.)
Kingdom (danh từ): giới (trong phân loại sinh học).
- The plant kingdom is separate from the animal kingdom. (Giới thực vật tách biệt với giới động vật.)
- Fauna: hệ động vật, thường dùng để chỉ các loài động vật trong một khu vực cụ thể.
- The fauna of the rainforest is incredibly rich. (Hệ động vật của rừng mưa nhiệt đới vô cùng phong phú.)
- Animal life: đời sống động vật, một cách diễn đạt chung chung hơn.
- Animal life on Earth has evolved over millions of years. (Đời sống động vật trên Trái Đất đã tiến hóa qua hàng triệu năm.)
- "kingdom of the animals": cách nói tương tự, nhấn mạnh tính toàn vẹn.
- The kingdom of the animals includes both vertebrates and invertebrates. (Giới động vật bao gồm cả động vật có xương sống và không xương sống.)
"king of the animal kingdom": chúa tể của giới động vật, thường dùng để chỉ sư tử hoặc con người.
- In many cultures, the lion is considered the king of the animal kingdom. (Trong nhiều nền văn hóa, sư tử được coi là chúa tể của giới động vật.)
"the animal kingdom's laws": các quy luật tự nhiên trong giới động vật.
- The animal kingdom's laws of survival are harsh but fair. (Các quy luật sinh tồn trong giới động vật rất khắc nghiệt nhưng công bằng.)